Đổi tiền KHR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 Riel Campuchia sang Đô-la Canada

250 khr
0,08 cad

៛1,000 KHR = C$0,0003338 CAD

Mid-market exchange rate at 04:21
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Riel Campuchia sang Đô-la Canada

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Canada
1 KHR0.00033 CAD
5 KHR0.00167 CAD
10 KHR0.00334 CAD
20 KHR0.00668 CAD
50 KHR0.01669 CAD
100 KHR0.03338 CAD
250 KHR0.08344 CAD
500 KHR0.16689 CAD
1000 KHR0.33378 CAD
2000 KHR0.66755 CAD
5000 KHR1.66888 CAD
10000 KHR3.33775 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riel Campuchia
1 CAD2,996.03000 KHR
5 CAD14,980.15000 KHR
10 CAD29,960.30000 KHR
20 CAD59,920.60000 KHR
50 CAD149,801.50000 KHR
100 CAD299,603.00000 KHR
250 CAD749,007.50000 KHR
500 CAD1,498,015.00000 KHR
1000 CAD2,996,030.00000 KHR
2000 CAD5,992,060.00000 KHR
5000 CAD14,980,150.00000 KHR
10000 CAD29,960,300.00000 KHR