100 Đô-la Canada sang Riel Campuchia

Đổi tiền CAD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3229,98000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KHR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riel Campuchia
1 CAD 3229,98000 KHR
5 CAD 16149,90000 KHR
10 CAD 32299,80000 KHR
20 CAD 64599,60000 KHR
50 CAD 161499,00000 KHR
100 CAD 322998,00000 KHR
250 CAD 807495,00000 KHR
500 CAD 1614990,00000 KHR
1000 CAD 3229980,00000 KHR
2000 CAD 6459960,00000 KHR
5000 CAD 16149900,00000 KHR
10000 CAD 32299800,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Canada
1 KHR 0,00031 CAD
5 KHR 0,00155 CAD
10 KHR 0,00310 CAD
20 KHR 0,00619 CAD
50 KHR 0,01548 CAD
100 KHR 0,03096 CAD
250 KHR 0,07740 CAD
500 KHR 0,15480 CAD
1000 KHR 0,30960 CAD
2000 KHR 0,61920 CAD
5000 KHR 1,54799 CAD
10000 KHR 3,09599 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,12910 84,58370 1,42204 1,57762 1,03855 23,26740
Bảng Anh 1,19596 1 1,35035 101,15800 1,70070 1,88675 1,24206 27,82670
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74055 1 74,91250 1,25945 1,39723 0,91980 20,60700
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00989 0,01335 1 0,01681 0,01865 0,01228 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.