100 Riel Campuchia sang Đô-la Canada

Đổi tiền KHR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KHR = 0,00031 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KHR sang CAD

Cách để chuyển từ Riel Campuchia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Canada
1 KHR 0,00031 CAD
5 KHR 0,00157 CAD
10 KHR 0,00314 CAD
20 KHR 0,00628 CAD
50 KHR 0,01571 CAD
100 KHR 0,03142 CAD
250 KHR 0,07854 CAD
500 KHR 0,15708 CAD
1000 KHR 0,31415 CAD
2000 KHR 0,62831 CAD
5000 KHR 1,57077 CAD
10000 KHR 3,14154 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riel Campuchia
1 CAD 3183,15000 KHR
5 CAD 15915,75000 KHR
10 CAD 31831,50000 KHR
20 CAD 63663,00000 KHR
50 CAD 159157,50000 KHR
100 CAD 318315,00000 KHR
250 CAD 795787,50000 KHR
500 CAD 1591575,00000 KHR
1000 CAD 3183150,00000 KHR
2000 CAD 6366300,00000 KHR
5000 CAD 15915750,00000 KHR
10000 CAD 31831500,00000 KHR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83210 1,11495 83,67290 1,42418 1,59449 1,03810 23,18760
Bảng Anh 1,20178 1 1,33990 100,55500 1,71152 1,91620 1,24757 27,86590
Đô-la Mỹ 0,89690 0,74632 1 75,04630 1,27735 1,43010 0,93105 20,79700
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01702 0,01906 0,01241 0,27712

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.