5 Đô-la Canada sang Riel Campuchia

Đổi tiền CAD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3254,64000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KHR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riel Campuchia
1 CAD 3254,64000 KHR
5 CAD 16273,20000 KHR
10 CAD 32546,40000 KHR
20 CAD 65092,80000 KHR
50 CAD 162732,00000 KHR
100 CAD 325464,00000 KHR
250 CAD 813660,00000 KHR
500 CAD 1627320,00000 KHR
1000 CAD 3254640,00000 KHR
2000 CAD 6509280,00000 KHR
5000 CAD 16273200,00000 KHR
10000 CAD 32546400,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Canada
1 KHR 0,00031 CAD
5 KHR 0,00154 CAD
10 KHR 0,00307 CAD
20 KHR 0,00615 CAD
50 KHR 0,01536 CAD
100 KHR 0,03073 CAD
250 KHR 0,07681 CAD
500 KHR 0,15363 CAD
1000 KHR 0,30725 CAD
2000 KHR 0,61451 CAD
5000 KHR 1,53626 CAD
10000 KHR 3,07253 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,14065 84,69900 1,42781 1,58226 1,04280 23,14610
Bảng Anh 1,19632 1 1,36460 101,32800 1,70814 1,89291 1,24752 27,69050
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73281 1 74,25500 1,25175 1,38715 0,91420 20,29200
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27327

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.