50 Đô-la Canada sang Riel Campuchia

Đổi tiền CAD sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 cad
150.631,50 khr

C$1,000 CAD = ៛3.013 KHR

Mid-market exchange rate at 23:05
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Riel Campuchia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riel Campuchia
1 CAD3,012.63000 KHR
5 CAD15,063.15000 KHR
10 CAD30,126.30000 KHR
20 CAD60,252.60000 KHR
50 CAD150,631.50000 KHR
100 CAD301,263.00000 KHR
250 CAD753,157.50000 KHR
500 CAD1,506,315.00000 KHR
1000 CAD3,012,630.00000 KHR
2000 CAD6,025,260.00000 KHR
5000 CAD15,063,150.00000 KHR
10000 CAD30,126,300.00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Đô-la Canada
1 KHR0.00033 CAD
5 KHR0.00166 CAD
10 KHR0.00332 CAD
20 KHR0.00664 CAD
50 KHR0.01660 CAD
100 KHR0.03319 CAD
250 KHR0.08298 CAD
500 KHR0.16597 CAD
1000 KHR0.33194 CAD
2000 KHR0.66387 CAD
5000 KHR1.65968 CAD
10000 KHR3.31936 CAD