Rupee Ấn Độ sang Đô-la Guyana

Đổi tiền INR sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 2,78798 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GYD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Guyana
1 INR 2,78798 GYD
5 INR 13,93990 GYD
10 INR 27,87980 GYD
20 INR 55,75960 GYD
50 INR 139,39900 GYD
100 INR 278,79800 GYD
250 INR 696,99500 GYD
500 INR 1393,99000 GYD
1000 INR 2787,98000 GYD
2000 INR 5575,96000 GYD
5000 INR 13939,90000 GYD
10000 INR 27879,80000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Rupee Ấn Độ
1 GYD 0,35868 INR
5 GYD 1,79341 INR
10 GYD 3,58682 INR
20 GYD 7,17364 INR
50 GYD 17,93410 INR
100 GYD 35,86820 INR
250 GYD 89,67050 INR
500 GYD 179,34100 INR
1000 GYD 358,68200 INR
2000 GYD 717,36400 INR
5000 GYD 1793,41000 INR
10000 GYD 3586,82000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.