Đô-la Úc sang Đô-la Guyana

Đổi tiền AUD sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 148,49300 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GYD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Guyana
1 AUD 148,49300 GYD
5 AUD 742,46500 GYD
10 AUD 1484,93000 GYD
20 AUD 2969,86000 GYD
50 AUD 7424,65000 GYD
100 AUD 14849,30000 GYD
250 AUD 37123,25000 GYD
500 AUD 74246,50000 GYD
1000 AUD 148493,00000 GYD
2000 AUD 296986,00000 GYD
5000 AUD 742465,00000 GYD
10000 AUD 1484930,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Đô-la Úc
1 GYD 0,00673 AUD
5 GYD 0,03367 AUD
10 GYD 0,06734 AUD
20 GYD 0,13469 AUD
50 GYD 0,33672 AUD
100 GYD 0,67343 AUD
250 GYD 1,68358 AUD
500 GYD 3,36716 AUD
1000 GYD 6,73433 AUD
2000 GYD 13,46866 AUD
5000 GYD 33,67165 AUD
10000 GYD 67,34330 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,13290 84,95960 1,45023 1,59563 1,04210 24,17780
Bảng Anh 1,17488 1 1,33105 99,81940 1,70388 1,87472 1,22434 28,40660
Đô-la Mỹ 0,88270 0,75129 1 74,99300 1,28010 1,40845 0,91980 21,34150
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01333 1 0,01707 0,01878 0,01227 0,28458

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.