Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Guyana

Đổi tiền CHF sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 227,55600 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GYD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Guyana
1 CHF 227,55600 GYD
5 CHF 1137,78000 GYD
10 CHF 2275,56000 GYD
20 CHF 4551,12000 GYD
50 CHF 11377,80000 GYD
100 CHF 22755,60000 GYD
250 CHF 56889,00000 GYD
500 CHF 113778,00000 GYD
1000 CHF 227556,00000 GYD
2000 CHF 455112,00000 GYD
5000 CHF 1137780,00000 GYD
10000 CHF 2275560,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Franc Thụy Sĩ
1 GYD 0,00439 CHF
5 GYD 0,02197 CHF
10 GYD 0,04395 CHF
20 GYD 0,08789 CHF
50 GYD 0,21973 CHF
100 GYD 0,43945 CHF
250 GYD 1,09863 CHF
500 GYD 2,19726 CHF
1000 GYD 4,39452 CHF
2000 GYD 8,78904 CHF
5000 GYD 21,97260 CHF
10000 GYD 43,94520 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,13230 84,86360 1,45353 1,59288 1,04100 24,07370
Bảng Anh 1,17599 1 1,33160 99,80080 1,70937 1,87325 1,22420 28,31100
Đô-la Mỹ 0,88320 0,75098 1 74,94800 1,28370 1,40677 0,91940 21,26090
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01713 0,01877 0,01227 0,28368

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.