Đô-la Mỹ sang Đô-la Guyana

Đổi tiền USD sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 209,12000 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang GYD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Guyana
1 USD 209,12000 GYD
5 USD 1045,60000 GYD
10 USD 2091,20000 GYD
20 USD 4182,40000 GYD
50 USD 10456,00000 GYD
100 USD 20912,00000 GYD
250 USD 52280,00000 GYD
500 USD 104560,00000 GYD
1000 USD 209120,00000 GYD
2000 USD 418240,00000 GYD
5000 USD 1045600,00000 GYD
10000 USD 2091200,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Đô-la Mỹ
1 GYD 0,00478 USD
5 GYD 0,02391 USD
10 GYD 0,04782 USD
20 GYD 0,09564 USD
50 GYD 0,23910 USD
100 GYD 0,47819 USD
250 GYD 1,19549 USD
500 GYD 2,39097 USD
1000 GYD 4,78194 USD
2000 GYD 9,56388 USD
5000 GYD 23,90970 USD
10000 GYD 47,81940 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85295 1,12865 84,93940 1,44778 1,60868 1,03930 23,96760
Bảng Anh 1,17240 1 1,32330 99,58820 1,69746 1,88612 1,21848 28,10110
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75569 1 75,25750 1,28275 1,42531 0,92080 21,23560
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01894 0,01224 0,28217

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.