Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền INR sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15040 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TJS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15040 TJS
5 INR 0,75199 TJS
10 INR 1,50399 TJS
20 INR 3,00798 TJS
50 INR 7,51995 TJS
100 INR 15,03990 TJS
250 INR 37,59975 TJS
500 INR 75,19950 TJS
1000 INR 150,39900 TJS
2000 INR 300,79800 TJS
5000 INR 751,99500 TJS
10000 INR 1503,99000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,64896 INR
5 TJS 33,24480 INR
10 TJS 66,48960 INR
20 TJS 132,97920 INR
50 TJS 332,44800 INR
100 TJS 664,89600 INR
250 TJS 1662,24000 INR
500 TJS 3324,48000 INR
1000 TJS 6648,96000 INR
2000 TJS 13297,92000 INR
5000 TJS 33244,80000 INR
10000 TJS 66489,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85265 1,13360 85,13340 1,44914 1,59068 1,04140 24,31060
Bảng Anh 1,17281 1 1,32970 99,86050 1,69982 1,86585 1,22137 28,51610
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75205 1 75,10000 1,27835 1,40321 0,91860 21,44550
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28556

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.