Đô-la Canada sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền CAD sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 8,81756 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TJS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Somoni Tajikistan
1 CAD 8,81756 TJS
5 CAD 44,08780 TJS
10 CAD 88,17560 TJS
20 CAD 176,35120 TJS
50 CAD 440,87800 TJS
100 CAD 881,75600 TJS
250 CAD 2204,39000 TJS
500 CAD 4408,78000 TJS
1000 CAD 8817,56000 TJS
2000 CAD 17635,12000 TJS
5000 CAD 44087,80000 TJS
10000 CAD 88175,60000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Đô-la Canada
1 TJS 0,11341 CAD
5 TJS 0,56705 CAD
10 TJS 1,13410 CAD
20 TJS 2,26820 CAD
50 TJS 5,67050 CAD
100 TJS 11,34100 CAD
250 TJS 28,35250 CAD
500 TJS 56,70500 CAD
1000 TJS 113,41000 CAD
2000 TJS 226,82000 CAD
5000 TJS 567,05000 CAD
10000 TJS 1134,10000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,12975 84,69060 1,44653 1,59535 1,04015 24,04180
Bảng Anh 1,17682 1 1,32955 99,66840 1,70236 1,87750 1,22407 28,29360
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75213 1 74,96400 1,28040 1,41213 0,92070 21,28060
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01884 0,01228 0,28388

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.