Đô-la Mỹ sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền USD sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 11,29000 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TJS

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Somoni Tajikistan
1 USD 11,29000 TJS
5 USD 56,45000 TJS
10 USD 112,90000 TJS
20 USD 225,80000 TJS
50 USD 564,50000 TJS
100 USD 1129,00000 TJS
250 USD 2822,50000 TJS
500 USD 5645,00000 TJS
1000 USD 11290,00000 TJS
2000 USD 22580,00000 TJS
5000 USD 56450,00000 TJS
10000 USD 112900,00000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Đô-la Mỹ
1 TJS 0,08857 USD
5 TJS 0,44287 USD
10 TJS 0,88574 USD
20 TJS 1,77148 USD
50 TJS 4,42870 USD
100 TJS 8,85740 USD
250 TJS 22,14350 USD
500 TJS 44,28700 USD
1000 TJS 88,57400 USD
2000 TJS 177,14800 USD
5000 TJS 442,87000 USD
10000 TJS 885,74000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.