Franc Thụy Sĩ sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền CHF sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 12,21060 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TJS

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Somoni Tajikistan
1 CHF 12,21060 TJS
5 CHF 61,05300 TJS
10 CHF 122,10600 TJS
20 CHF 244,21200 TJS
50 CHF 610,53000 TJS
100 CHF 1221,06000 TJS
250 CHF 3052,65000 TJS
500 CHF 6105,30000 TJS
1000 CHF 12210,60000 TJS
2000 CHF 24421,20000 TJS
5000 CHF 61053,00000 TJS
10000 CHF 122106,00000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Franc Thụy Sĩ
1 TJS 0,08190 CHF
5 TJS 0,40948 CHF
10 TJS 0,81896 CHF
20 TJS 1,63793 CHF
50 TJS 4,09482 CHF
100 TJS 8,18963 CHF
250 TJS 20,47408 CHF
500 TJS 40,94815 CHF
1000 TJS 81,89630 CHF
2000 TJS 163,79260 CHF
5000 TJS 409,48150 CHF
10000 TJS 818,96300 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.