Euro sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền EUR sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 12,78760 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang TJS

Cách để chuyển từ Euro sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Somoni Tajikistan
1 EUR 12,78760 TJS
5 EUR 63,93800 TJS
10 EUR 127,87600 TJS
20 EUR 255,75200 TJS
50 EUR 639,38000 TJS
100 EUR 1278,76000 TJS
250 EUR 3196,90000 TJS
500 EUR 6393,80000 TJS
1000 EUR 12787,60000 TJS
2000 EUR 25575,20000 TJS
5000 EUR 63938,00000 TJS
10000 EUR 127876,00000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Euro
1 TJS 0,07820 EUR
5 TJS 0,39100 EUR
10 TJS 0,78201 EUR
20 TJS 1,56402 EUR
50 TJS 3,91004 EUR
100 TJS 7,82008 EUR
250 TJS 19,55020 EUR
500 TJS 39,10040 EUR
1000 TJS 78,20080 EUR
2000 TJS 156,40160 EUR
5000 TJS 391,00400 EUR
10000 TJS 782,00800 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85835 1,13315 85,43330 1,43383 1,58096 1,04385 23,71540
Bảng Anh 1,16503 1 1,32015 99,53200 1,67045 1,84186 1,21611 27,62900
Đô-la Mỹ 0,88250 0,75749 1 75,39450 1,26535 1,39519 0,92120 20,92870
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,01005 0,01326 1 0,01678 0,01851 0,01222 0,27759

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.