Bảng Anh sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền GBP sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 14,93890 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang TJS

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Somoni Tajikistan
1 GBP 14,93890 TJS
5 GBP 74,69450 TJS
10 GBP 149,38900 TJS
20 GBP 298,77800 TJS
50 GBP 746,94500 TJS
100 GBP 1493,89000 TJS
250 GBP 3734,72500 TJS
500 GBP 7469,45000 TJS
1000 GBP 14938,90000 TJS
2000 GBP 29877,80000 TJS
5000 GBP 74694,50000 TJS
10000 GBP 149389,00000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Bảng Anh
1 TJS 0,06694 GBP
5 TJS 0,33470 GBP
10 TJS 0,66939 GBP
20 TJS 1,33878 GBP
50 TJS 3,34696 GBP
100 TJS 6,69392 GBP
250 TJS 16,73480 GBP
500 TJS 33,46960 GBP
1000 TJS 66,93920 GBP
2000 TJS 133,87840 GBP
5000 TJS 334,69600 GBP
10000 TJS 669,39200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.