5 Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền INR sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15018 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TJS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15018 TJS
5 INR 0,75090 TJS
10 INR 1,50180 TJS
20 INR 3,00360 TJS
50 INR 7,50900 TJS
100 INR 15,01800 TJS
250 INR 37,54500 TJS
500 INR 75,09000 TJS
1000 INR 150,18000 TJS
2000 INR 300,36000 TJS
5000 INR 750,90000 TJS
10000 INR 1501,80000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,65865 INR
5 TJS 33,29325 INR
10 TJS 66,58650 INR
20 TJS 133,17300 INR
50 TJS 332,93250 INR
100 TJS 665,86500 INR
250 TJS 1664,66250 INR
500 TJS 3329,32500 INR
1000 TJS 6658,65000 INR
2000 TJS 13317,30000 INR
5000 TJS 33293,25000 INR
10000 TJS 66586,50000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11440 83,81350 1,41947 1,58464 1,03735 23,14110
Bảng Anh 1,20077 1 1,33795 100,62700 1,70421 1,90252 1,24562 27,78320
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74741 1 75,20950 1,27375 1,42197 0,93085 20,76550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.