5 Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TJS sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TJS = 6,59464 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TJS sang INR

Cách để chuyển từ Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TJS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TJS sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,59464 INR
5 TJS 32,97320 INR
10 TJS 65,94640 INR
20 TJS 131,89280 INR
50 TJS 329,73200 INR
100 TJS 659,46400 INR
250 TJS 1648,66000 INR
500 TJS 3297,32000 INR
1000 TJS 6594,64000 INR
2000 TJS 13189,28000 INR
5000 TJS 32973,20000 INR
10000 TJS 65946,40000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15164 TJS
5 INR 0,75819 TJS
10 INR 1,51638 TJS
20 INR 3,03276 TJS
50 INR 7,58190 TJS
100 INR 15,16380 TJS
250 INR 37,90950 TJS
500 INR 75,81900 TJS
1000 INR 151,63800 TJS
2000 INR 303,27600 TJS
5000 INR 758,19000 TJS
10000 INR 1516,38000 TJS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13420 84,48260 1,41684 1,56657 1,03845 23,24510
Bảng Anh 1,20062 1 1,36180 101,43600 1,70116 1,88094 1,24679 27,90970
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73432 1 74,48650 1,24920 1,38122 0,91555 20,49470
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01854 0,01229 0,27515

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.