1 Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền INR sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15183 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TJS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15183 TJS
5 INR 0,75917 TJS
10 INR 1,51834 TJS
20 INR 3,03668 TJS
50 INR 7,59170 TJS
100 INR 15,18340 TJS
250 INR 37,95850 TJS
500 INR 75,91700 TJS
1000 INR 151,83400 TJS
2000 INR 303,66800 TJS
5000 INR 759,17000 TJS
10000 INR 1518,34000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,58614 INR
5 TJS 32,93070 INR
10 TJS 65,86140 INR
20 TJS 131,72280 INR
50 TJS 329,30700 INR
100 TJS 658,61400 INR
250 TJS 1646,53500 INR
500 TJS 3293,07000 INR
1000 TJS 6586,14000 INR
2000 TJS 13172,28000 INR
5000 TJS 32930,70000 INR
10000 TJS 65861,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13495 84,42950 1,41812 1,57130 1,03940 23,22970
Bảng Anh 1,20055 1 1,36250 101,35700 1,70244 1,88634 1,24785 27,88710
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73394 1 74,39050 1,24950 1,38447 0,91580 20,46760
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.