10 Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền INR sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15157 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TJS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15157 TJS
5 INR 0,75785 TJS
10 INR 1,51570 TJS
20 INR 3,03140 TJS
50 INR 7,57850 TJS
100 INR 15,15700 TJS
250 INR 37,89250 TJS
500 INR 75,78500 TJS
1000 INR 151,57000 TJS
2000 INR 303,14000 TJS
5000 INR 757,85000 TJS
10000 INR 1515,70000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,59761 INR
5 TJS 32,98805 INR
10 TJS 65,97610 INR
20 TJS 131,95220 INR
50 TJS 329,88050 INR
100 TJS 659,76100 INR
250 TJS 1649,40250 INR
500 TJS 3298,80500 INR
1000 TJS 6597,61000 INR
2000 TJS 13195,22000 INR
5000 TJS 32988,05000 INR
10000 TJS 65976,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13255 84,39760 1,41773 1,57408 1,03665 23,22280
Bảng Anh 1,20012 1 1,35925 101,29100 1,70151 1,88916 1,24410 27,87130
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73570 1 74,52000 1,25180 1,38985 0,91530 20,50490
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01865 0,01228 0,27516

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.