1 Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TJS sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TJS = 6,66047 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TJS sang INR

Cách để chuyển từ Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TJS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TJS sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,66047 INR
5 TJS 33,30235 INR
10 TJS 66,60470 INR
20 TJS 133,20940 INR
50 TJS 333,02350 INR
100 TJS 666,04700 INR
250 TJS 1665,11750 INR
500 TJS 3330,23500 INR
1000 TJS 6660,47000 INR
2000 TJS 13320,94000 INR
5000 TJS 33302,35000 INR
10000 TJS 66604,70000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15014 TJS
5 INR 0,75070 TJS
10 INR 1,50140 TJS
20 INR 3,00280 TJS
50 INR 7,50700 TJS
100 INR 15,01400 TJS
250 INR 37,53500 TJS
500 INR 75,07000 TJS
1000 INR 150,14000 TJS
2000 INR 300,28000 TJS
5000 INR 750,70000 TJS
10000 INR 1501,40000 TJS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,11385 83,79490 1,41860 1,58533 1,03740 23,17090
Bảng Anh 1,20019 1 1,33685 100,57100 1,70261 1,90272 1,24508 27,80980
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74803 1 75,23000 1,27360 1,42328 0,93135 20,80250
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01892 0,01238 0,27652

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.