1 nghìn Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TJS sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TJS = 6,64421 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TJS sang INR

Cách để chuyển từ Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TJS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TJS sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,64421 INR
5 TJS 33,22105 INR
10 TJS 66,44210 INR
20 TJS 132,88420 INR
50 TJS 332,21050 INR
100 TJS 664,42100 INR
250 TJS 1661,05250 INR
500 TJS 3322,10500 INR
1000 TJS 6644,21000 INR
2000 TJS 13288,42000 INR
5000 TJS 33221,05000 INR
10000 TJS 66442,10000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15051 TJS
5 INR 0,75253 TJS
10 INR 1,50507 TJS
20 INR 3,01014 TJS
50 INR 7,52535 TJS
100 INR 15,05070 TJS
250 INR 37,62675 TJS
500 INR 75,25350 TJS
1000 INR 150,50700 TJS
2000 INR 301,01400 TJS
5000 INR 752,53500 TJS
10000 INR 1505,07000 TJS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.