5000 Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

Đổi tiền INR sang TJS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,15125 TJS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TJS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Somoni Tajikistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TJS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TJS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15125 TJS
5 INR 0,75626 TJS
10 INR 1,51253 TJS
20 INR 3,02506 TJS
50 INR 7,56265 TJS
100 INR 15,12530 TJS
250 INR 37,81325 TJS
500 INR 75,62650 TJS
1000 INR 151,25300 TJS
2000 INR 302,50600 TJS
5000 INR 756,26500 TJS
10000 INR 1512,53000 TJS
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,61145 INR
5 TJS 33,05725 INR
10 TJS 66,11450 INR
20 TJS 132,22900 INR
50 TJS 330,57250 INR
100 TJS 661,14500 INR
250 TJS 1652,86250 INR
500 TJS 3305,72500 INR
1000 TJS 6611,45000 INR
2000 TJS 13222,90000 INR
5000 TJS 33057,25000 INR
10000 TJS 66114,50000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83935 1,13195 84,52980 1,43028 1,58625 1,03490 23,33610
Bảng Anh 1,19140 1 1,34855 100,70500 1,70396 1,88978 1,23298 27,80140
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74154 1 74,67630 1,26355 1,40135 0,91425 20,61580
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01692 0,01877 0,01224 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.