50 Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TJS sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TJS = 6,62970 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TJS sang INR

Cách để chuyển từ Somoni Tajikistan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TJS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TJS sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Somoni Tajikistan / Rupee Ấn Độ
1 TJS 6,62970 INR
5 TJS 33,14850 INR
10 TJS 66,29700 INR
20 TJS 132,59400 INR
50 TJS 331,48500 INR
100 TJS 662,97000 INR
250 TJS 1657,42500 INR
500 TJS 3314,85000 INR
1000 TJS 6629,70000 INR
2000 TJS 13259,40000 INR
5000 TJS 33148,50000 INR
10000 TJS 66297,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Somoni Tajikistan
1 INR 0,15084 TJS
5 INR 0,75418 TJS
10 INR 1,50836 TJS
20 INR 3,01672 TJS
50 INR 7,54180 TJS
100 INR 15,08360 TJS
250 INR 37,70900 TJS
500 INR 75,41800 TJS
1000 INR 150,83600 TJS
2000 INR 301,67200 TJS
5000 INR 754,18000 TJS
10000 INR 1508,36000 TJS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12820 84,48240 1,41781 1,57251 1,03875 23,19560
Bảng Anh 1,19710 1 1,35055 101,13300 1,69724 1,88243 1,24349 27,76700
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74044 1 74,88250 1,25670 1,39383 0,92070 20,55980
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01335 1 0,01678 0,01861 0,01230 0,27456

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.