Rupee Ấn Độ sang Dinar Tunisia

Đổi tiền INR sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03802 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TND

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Tunisia
1 INR 0,03802 TND
5 INR 0,19011 TND
10 INR 0,38022 TND
20 INR 0,76044 TND
50 INR 1,90110 TND
100 INR 3,80220 TND
250 INR 9,50550 TND
500 INR 19,01100 TND
1000 INR 38,02200 TND
2000 INR 76,04400 TND
5000 INR 190,11000 TND
10000 INR 380,22000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Rupee Ấn Độ
1 TND 26,30060 INR
5 TND 131,50300 INR
10 TND 263,00600 INR
20 TND 526,01200 INR
50 TND 1315,03000 INR
100 TND 2630,06000 INR
250 TND 6575,15000 INR
500 TND 13150,30000 INR
1000 TND 26300,60000 INR
2000 TND 52601,20000 INR
5000 TND 131503,00000 INR
10000 TND 263006,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85865 1,13355 85,45150 1,43507 1,58284 1,04390 23,75180
Bảng Anh 1,16462 1 1,32015 99,51820 1,67131 1,84340 1,21575 27,66180
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75749 1 75,38400 1,26600 1,39636 0,92095 20,95350
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27796

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.