Franc Thụy Sĩ sang Dinar Tunisia

Đổi tiền CHF sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,11346 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TND

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Tunisia
1 CHF 3,11346 TND
5 CHF 15,56730 TND
10 CHF 31,13460 TND
20 CHF 62,26920 TND
50 CHF 155,67300 TND
100 CHF 311,34600 TND
250 CHF 778,36500 TND
500 CHF 1556,73000 TND
1000 CHF 3113,46000 TND
2000 CHF 6226,92000 TND
5000 CHF 15567,30000 TND
10000 CHF 31134,60000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Franc Thụy Sĩ
1 TND 0,32119 CHF
5 TND 1,60594 CHF
10 TND 3,21187 CHF
20 TND 6,42374 CHF
50 TND 16,05935 CHF
100 TND 32,11870 CHF
250 TND 80,29675 CHF
500 TND 160,59350 CHF
1000 TND 321,18700 CHF
2000 TND 642,37400 CHF
5000 TND 1605,93500 CHF
10000 TND 3211,87000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,12910 85,05790 1,43926 1,59839 1,04345 23,98160
Bảng Anh 1,17619 1 1,32805 100,04500 1,69287 1,88003 1,22730 28,20730
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75298 1 75,33250 1,27470 1,41563 0,92415 21,23960
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01327 1 0,01692 0,01879 0,01227 0,28195

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.