Đô-la Mỹ sang Dinar Tunisia

Đổi tiền USD sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,86840 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TND

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Tunisia
1 USD 2,86840 TND
5 USD 14,34200 TND
10 USD 28,68400 TND
20 USD 57,36800 TND
50 USD 143,42000 TND
100 USD 286,84000 TND
250 USD 717,10000 TND
500 USD 1434,20000 TND
1000 USD 2868,40000 TND
2000 USD 5736,80000 TND
5000 USD 14342,00000 TND
10000 USD 28684,00000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Đô-la Mỹ
1 TND 0,34863 USD
5 TND 1,74313 USD
10 TND 3,48626 USD
20 TND 6,97252 USD
50 TND 17,43130 USD
100 TND 34,86260 USD
250 TND 87,15650 USD
500 TND 174,31300 USD
1000 TND 348,62600 USD
2000 TND 697,25200 USD
5000 TND 1743,13000 USD
10000 TND 3486,26000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85230 1,13360 85,13340 1,44885 1,59068 1,04105 24,32200
Bảng Anh 1,17330 1 1,33005 99,88680 1,69994 1,86634 1,22146 28,53690
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75185 1 75,10000 1,27810 1,40321 0,91835 21,45550
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28569

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.