1 nghìn Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TND = 0,34775 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TND sang USD

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Đô-la Mỹ
1 TND 0,34775 USD
5 TND 1,73873 USD
10 TND 3,47747 USD
20 TND 6,95494 USD
50 TND 17,38735 USD
100 TND 34,77470 USD
250 TND 86,93675 USD
500 TND 173,87350 USD
1000 TND 347,74700 USD
2000 TND 695,49400 USD
5000 TND 1738,73500 USD
10000 TND 3477,47000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Tunisia
1 USD 2,87565 TND
5 USD 14,37825 TND
10 USD 28,75650 TND
20 USD 57,51300 TND
50 USD 143,78250 TND
100 USD 287,56500 TND
250 USD 718,91250 TND
500 USD 1437,82500 TND
1000 USD 2875,65000 TND
2000 USD 5751,30000 TND
5000 USD 14378,25000 TND
10000 USD 28756,50000 TND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14090 84,74610 1,42852 1,58195 1,04295 23,14770
Bảng Anh 1,19603 1 1,36450 101,35500 1,70849 1,89199 1,24740 27,68430
Đô-la Mỹ 0,87650 0,73287 1 74,28000 1,25210 1,38658 0,91415 20,28900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27314

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.