500 Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TND = 0,34694 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TND sang USD

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Đô-la Mỹ
1 TND 0,34694 USD
5 TND 1,73469 USD
10 TND 3,46939 USD
20 TND 6,93878 USD
50 TND 17,34695 USD
100 TND 34,69390 USD
250 TND 86,73475 USD
500 TND 173,46950 USD
1000 TND 346,93900 USD
2000 TND 693,87800 USD
5000 TND 1734,69500 USD
10000 TND 3469,39000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Tunisia
1 USD 2,88235 TND
5 USD 14,41175 TND
10 USD 28,82350 TND
20 USD 57,64700 TND
50 USD 144,11750 TND
100 USD 288,23500 TND
250 USD 720,58750 TND
500 USD 1441,17500 TND
1000 USD 2882,35000 TND
2000 USD 5764,70000 TND
5000 USD 14411,75000 TND
10000 USD 28823,50000 TND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.