Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi

Đổi tiền TND sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 tnd
5.904,48 zar

DT1,000 TND = R5,904 ZAR

Mid-market exchange rate at 00:36
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Rand Nam Phi
1 TND5.90448 ZAR
5 TND29.52240 ZAR
10 TND59.04480 ZAR
20 TND118.08960 ZAR
50 TND295.22400 ZAR
100 TND590.44800 ZAR
250 TND1,476.12000 ZAR
500 TND2,952.24000 ZAR
1000 TND5,904.48000 ZAR
2000 TND11,808.96000 ZAR
5000 TND29,522.40000 ZAR
10000 TND59,044.80000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Dinar Tunisia
1 ZAR0.16936 TND
5 ZAR0.84682 TND
10 ZAR1.69363 TND
20 ZAR3.38726 TND
50 ZAR8.46815 TND
100 ZAR16.93630 TND
250 ZAR42.34075 TND
500 ZAR84.68150 TND
1000 ZAR169.36300 TND
2000 ZAR338.72600 TND
5000 ZAR846.81500 TND
10000 ZAR1,693.63000 TND