Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 tnd
320,45 usd

1.00000 TND = 0.32045 USD

Mid-market exchange rate at 21:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Đô-la Mỹ
1 TND0.32045 USD
5 TND1.60223 USD
10 TND3.20446 USD
20 TND6.40892 USD
50 TND16.02230 USD
100 TND32.04460 USD
250 TND80.11150 USD
500 TND160.22300 USD
1000 TND320.44600 USD
2000 TND640.89200 USD
5000 TND1602.23000 USD
10000 TND3204.46000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Tunisia
1 USD3.12065 TND
5 USD15.60325 TND
10 USD31.20650 TND
20 USD62.41300 TND
50 USD156.03250 TND
100 USD312.06500 TND
250 USD780.16250 TND
500 USD1560.32500 TND
1000 USD3120.65000 TND
2000 USD6241.30000 TND
5000 USD15603.25000 TND
10000 USD31206.50000 TND