2000 Đô-la Mỹ sang Dinar Tunisia

Đổi tiền USD sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,88735 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TND

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Tunisia
1 USD 2,88735 TND
5 USD 14,43675 TND
10 USD 28,87350 TND
20 USD 57,74700 TND
50 USD 144,36750 TND
100 USD 288,73500 TND
250 USD 721,83750 TND
500 USD 1443,67500 TND
1000 USD 2887,35000 TND
2000 USD 5774,70000 TND
5000 USD 14436,75000 TND
10000 USD 28873,50000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Đô-la Mỹ
1 TND 0,34634 USD
5 TND 1,73169 USD
10 TND 3,46338 USD
20 TND 6,92676 USD
50 TND 17,31690 USD
100 TND 34,63380 USD
250 TND 86,58450 USD
500 TND 173,16900 USD
1000 TND 346,33800 USD
2000 TND 692,67600 USD
5000 TND 1731,69000 USD
10000 TND 3463,38000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.