Euro sang Dinar Tunisia

Đổi tiền EUR sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,25894 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang TND

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Tunisia
1 EUR 3,25894 TND
5 EUR 16,29470 TND
10 EUR 32,58940 TND
20 EUR 65,17880 TND
50 EUR 162,94700 TND
100 EUR 325,89400 TND
250 EUR 814,73500 TND
500 EUR 1629,47000 TND
1000 EUR 3258,94000 TND
2000 EUR 6517,88000 TND
5000 EUR 16294,70000 TND
10000 EUR 32589,40000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Euro
1 TND 0,30685 EUR
5 TND 1,53424 EUR
10 TND 3,06849 EUR
20 TND 6,13698 EUR
50 TND 15,34245 EUR
100 TND 30,68490 EUR
250 TND 76,71225 EUR
500 TND 153,42450 EUR
1000 TND 306,84900 EUR
2000 TND 613,69800 EUR
5000 TND 1534,24500 EUR
10000 TND 3068,49000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85015 1,13130 84,74000 1,44931 1,59417 1,04095 24,09270
Bảng Anh 1,17626 1 1,33075 99,67980 1,70482 1,87522 1,22443 28,34030
Đô-la Mỹ 0,88395 0,75146 1 74,90500 1,28110 1,40915 0,92005 21,29650
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01710 0,01881 0,01228 0,28431

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.