Bảng Anh sang Dinar Tunisia

Đổi tiền GBP sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,83723 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang TND

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Tunisia
1 GBP 3,83723 TND
5 GBP 19,18615 TND
10 GBP 38,37230 TND
20 GBP 76,74460 TND
50 GBP 191,86150 TND
100 GBP 383,72300 TND
250 GBP 959,30750 TND
500 GBP 1918,61500 TND
1000 GBP 3837,23000 TND
2000 GBP 7674,46000 TND
5000 GBP 19186,15000 TND
10000 GBP 38372,30000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Bảng Anh
1 TND 0,26060 GBP
5 TND 1,30302 GBP
10 TND 2,60605 GBP
20 TND 5,21210 GBP
50 TND 13,03025 GBP
100 TND 26,06050 GBP
250 TND 65,15125 GBP
500 TND 130,30250 GBP
1000 TND 260,60500 GBP
2000 TND 521,21000 GBP
5000 TND 1303,02500 GBP
10000 TND 2606,05000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,13420 85,09900 1,45172 1,59421 1,04355 24,66760
Bảng Anh 1,17633 1 1,33420 100,10500 1,70771 1,87533 1,22756 29,01740
Đô-la Mỹ 0,88165 0,74951 1 75,03000 1,27995 1,40558 0,92010 21,74890
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01333 1 0,01706 0,01873 0,01226 0,28987

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.