20 Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TND = 0,34773 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TND sang USD

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Đô-la Mỹ
1 TND 0,34773 USD
5 TND 1,73864 USD
10 TND 3,47729 USD
20 TND 6,95458 USD
50 TND 17,38645 USD
100 TND 34,77290 USD
250 TND 86,93225 USD
500 TND 173,86450 USD
1000 TND 347,72900 USD
2000 TND 695,45800 USD
5000 TND 1738,64500 USD
10000 TND 3477,29000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Tunisia
1 USD 2,87580 TND
5 USD 14,37900 TND
10 USD 28,75800 TND
20 USD 57,51600 TND
50 USD 143,79000 TND
100 USD 287,58000 TND
250 USD 718,95000 TND
500 USD 1437,90000 TND
1000 USD 2875,80000 TND
2000 USD 5751,60000 TND
5000 USD 14379,00000 TND
10000 USD 28758,00000 TND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13230 84,39770 1,41792 1,57483 1,03670 23,22350
Bảng Anh 1,20034 1 1,35915 101,30600 1,70200 1,89033 1,24439 27,87620
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73575 1 74,53650 1,25225 1,39082 0,91555 20,51000
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01866 0,01228 0,27517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.