50 Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền TND sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TND = 0,34838 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TND sang USD

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Đô-la Mỹ
1 TND 0,34838 USD
5 TND 1,74192 USD
10 TND 3,48384 USD
20 TND 6,96768 USD
50 TND 17,41920 USD
100 TND 34,83840 USD
250 TND 87,09600 USD
500 TND 174,19200 USD
1000 TND 348,38400 USD
2000 TND 696,76800 USD
5000 TND 1741,92000 USD
10000 TND 3483,84000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Tunisia
1 USD 2,87040 TND
5 USD 14,35200 TND
10 USD 28,70400 TND
20 USD 57,40800 TND
50 USD 143,52000 TND
100 USD 287,04000 TND
250 USD 717,60000 TND
500 USD 1435,20000 TND
1000 USD 2870,40000 TND
2000 USD 5740,80000 TND
5000 USD 14352,00000 TND
10000 USD 28704,00000 TND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13315 84,62080 1,41695 1,57656 1,03805 23,12930
Bảng Anh 1,20055 1 1,36045 101,59500 1,70117 1,89280 1,24623 27,76880
Đô-la Mỹ 0,88250 0,73505 1 74,67750 1,25045 1,39130 0,91605 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01674 0,01863 0,01227 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.