10 nghìn Đô-la Mỹ sang Dinar Tunisia

Đổi tiền USD sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,89980 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TND

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Tunisia
1 USD 2,89980 TND
5 USD 14,49900 TND
10 USD 28,99800 TND
20 USD 57,99600 TND
50 USD 144,99000 TND
100 USD 289,98000 TND
250 USD 724,95000 TND
500 USD 1449,90000 TND
1000 USD 2899,80000 TND
2000 USD 5799,60000 TND
5000 USD 14499,00000 TND
10000 USD 28998,00000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Đô-la Mỹ
1 TND 0,34485 USD
5 TND 1,72426 USD
10 TND 3,44851 USD
20 TND 6,89702 USD
50 TND 17,24255 USD
100 TND 34,48510 USD
250 TND 86,21275 USD
500 TND 172,42550 USD
1000 TND 344,85100 USD
2000 TND 689,70200 USD
5000 TND 1724,25500 USD
10000 TND 3448,51000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11490 83,85600 1,41938 1,58321 1,03745 23,13760
Bảng Anh 1,20156 1 1,33965 100,76000 1,70551 1,90237 1,24656 27,80190
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74646 1 75,21390 1,27310 1,42005 0,93055 20,75310
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00992 0,01330 1 0,01693 0,01888 0,01237 0,27592

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.