50 Rupee Ấn Độ sang Dinar Tunisia

Đổi tiền INR sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 inr
1,887 tnd

₹1,000 INR = DT0,03774 TND

Mid-market exchange rate at 16:22
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dinar Tunisia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Tunisia
1 INR0.03774 TND
5 INR0.18868 TND
10 INR0.37737 TND
20 INR0.75473 TND
50 INR1.88683 TND
100 INR3.77367 TND
250 INR9.43418 TND
500 INR18.86835 TND
1000 INR37.73670 TND
2000 INR75.47340 TND
5000 INR188.68350 TND
10000 INR377.36700 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Rupee Ấn Độ
1 TND26.49940 INR
5 TND132.49700 INR
10 TND264.99400 INR
20 TND529.98800 INR
50 TND1,324.97000 INR
100 TND2,649.94000 INR
250 TND6,624.85000 INR
500 TND13,249.70000 INR
1000 TND26,499.40000 INR
2000 TND52,998.80000 INR
5000 TND132,497.00000 INR
10000 TND264,994.00000 INR