Rupee Ấn Độ sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền INR sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01003 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GIP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Gibraltar
1 INR 0,01003 GIP
5 INR 0,05013 GIP
10 INR 0,10026 GIP
20 INR 0,20052 GIP
50 INR 0,50131 GIP
100 INR 1,00262 GIP
250 INR 2,50655 GIP
500 INR 5,01310 GIP
1000 INR 10,02620 GIP
2000 INR 20,05240 GIP
5000 INR 50,13100 GIP
10000 INR 100,26200 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Rupee Ấn Độ
1 GIP 99,73820 INR
5 GIP 498,69100 INR
10 GIP 997,38200 INR
20 GIP 1994,76400 INR
50 GIP 4986,91000 INR
100 GIP 9973,82000 INR
250 GIP 24934,55000 INR
500 GIP 49869,10000 INR
1000 GIP 99738,20000 INR
2000 GIP 199476,40000 INR
5000 GIP 498691,00000 INR
10000 GIP 997382,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13165 84,90200 1,44755 1,59242 1,04245 24,11410
Bảng Anh 1,17585 1 1,33080 99,84330 1,70229 1,87265 1,22576 28,35780
Đô-la Mỹ 0,88365 0,75143 1 75,02500 1,27915 1,40716 0,92115 21,30880
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01876 0,01228 0,28402

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.