Franc Thụy Sĩ sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền CHF sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,81748 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GIP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Gibraltar
1 CHF 0,81748 GIP
5 CHF 4,08739 GIP
10 CHF 8,17479 GIP
20 CHF 16,34958 GIP
50 CHF 40,87395 GIP
100 CHF 81,74790 GIP
250 CHF 204,36975 GIP
500 CHF 408,73950 GIP
1000 CHF 817,47900 GIP
2000 CHF 1634,95800 GIP
5000 CHF 4087,39500 GIP
10000 CHF 8174,79000 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Franc Thụy Sĩ
1 GIP 1,22327 CHF
5 GIP 6,11635 CHF
10 GIP 12,23270 CHF
20 GIP 24,46540 CHF
50 GIP 61,16350 CHF
100 GIP 122,32700 CHF
250 GIP 305,81750 CHF
500 GIP 611,63500 CHF
1000 GIP 1223,27000 CHF
2000 GIP 2446,54000 CHF
5000 GIP 6116,35000 CHF
10000 GIP 12232,70000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13120 84,76190 1,44992 1,59324 1,04080 24,06460
Bảng Anh 1,17709 1 1,33155 99,77440 1,70671 1,87542 1,22512 28,32670
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75100 1 74,93100 1,28175 1,40845 0,92010 21,27350
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01335 1 0,01711 0,01880 0,01228 0,28391

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.