Đô-la Mỹ sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền USD sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,75019 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang GIP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Gibraltar
1 USD 0,75019 GIP
5 USD 3,75094 GIP
10 USD 7,50188 GIP
20 USD 15,00376 GIP
50 USD 37,50940 GIP
100 USD 75,01880 GIP
250 USD 187,54700 GIP
500 USD 375,09400 GIP
1000 USD 750,18800 GIP
2000 USD 1500,37600 GIP
5000 USD 3750,94000 GIP
10000 USD 7501,88000 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Đô-la Mỹ
1 GIP 1,33300 USD
5 GIP 6,66500 USD
10 GIP 13,33000 USD
20 GIP 26,66000 USD
50 GIP 66,65000 USD
100 GIP 133,30000 USD
250 GIP 333,25000 USD
500 GIP 666,50000 USD
1000 GIP 1333,00000 USD
2000 GIP 2666,00000 USD
5000 GIP 6665,00000 USD
10000 GIP 13330,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13290 84,78510 1,44456 1,58481 1,04210 24,08510
Bảng Anh 1,17592 1 1,33225 99,70430 1,69875 1,86368 1,22542 28,32320
Đô-la Mỹ 0,88270 0,75061 1 74,83900 1,27510 1,39889 0,91990 21,25970
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01336 1 0,01704 0,01869 0,01229 0,28407

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.