Đô-la Úc sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền AUD sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,52688 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GIP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Gibraltar
1 AUD 0,52688 GIP
5 AUD 2,63439 GIP
10 AUD 5,26878 GIP
20 AUD 10,53756 GIP
50 AUD 26,34390 GIP
100 AUD 52,68780 GIP
250 AUD 131,71950 GIP
500 AUD 263,43900 GIP
1000 AUD 526,87800 GIP
2000 AUD 1053,75600 GIP
5000 AUD 2634,39000 GIP
10000 AUD 5268,78000 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Đô-la Úc
1 GIP 1,89797 AUD
5 GIP 9,48985 AUD
10 GIP 18,97970 AUD
20 GIP 37,95940 AUD
50 GIP 94,89850 AUD
100 GIP 189,79700 AUD
250 GIP 474,49250 AUD
500 GIP 948,98500 AUD
1000 GIP 1897,97000 AUD
2000 GIP 3795,94000 AUD
5000 GIP 9489,85000 AUD
10000 GIP 18979,70000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.