Euro sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền EUR sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,85223 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GIP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Gibraltar
1 EUR 0,85223 GIP
5 EUR 4,26113 GIP
10 EUR 8,52227 GIP
20 EUR 17,04454 GIP
50 EUR 42,61135 GIP
100 EUR 85,22270 GIP
250 EUR 213,05675 GIP
500 EUR 426,11350 GIP
1000 EUR 852,22700 GIP
2000 EUR 1704,45400 GIP
5000 EUR 4261,13500 GIP
10000 EUR 8522,27000 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Euro
1 GIP 1,17340 EUR
5 GIP 5,86700 EUR
10 GIP 11,73400 EUR
20 GIP 23,46800 EUR
50 GIP 58,67000 EUR
100 GIP 117,34000 EUR
250 GIP 293,35000 EUR
500 GIP 586,70000 EUR
1000 GIP 1173,40000 EUR
2000 GIP 2346,80000 EUR
5000 GIP 5867,00000 EUR
10000 GIP 11734,00000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85100 1,13295 84,97240 1,45052 1,59604 1,04230 24,18930
Bảng Anh 1,17509 1 1,33130 99,84880 1,70446 1,87547 1,22479 28,42420
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75114 1 75,00100 1,28030 1,40875 0,91995 21,35070
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01333 1 0,01707 0,01878 0,01227 0,28467

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.