Bảng Anh sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền GBP sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 0,99948 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GIP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Gibraltar
1 GBP 0,99948 GIP
5 GBP 4,99737 GIP
10 GBP 9,99475 GIP
20 GBP 19,98950 GIP
50 GBP 49,97375 GIP
100 GBP 99,94750 GIP
250 GBP 249,86875 GIP
500 GBP 499,73750 GIP
1000 GBP 999,47500 GIP
2000 GBP 1998,95000 GIP
5000 GBP 4997,37500 GIP
10000 GBP 9994,75000 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Bảng Anh
1 GIP 1,00053 GBP
5 GIP 5,00265 GBP
10 GIP 10,00530 GBP
20 GIP 20,01060 GBP
50 GIP 50,02650 GBP
100 GIP 100,05300 GBP
250 GIP 250,13250 GBP
500 GIP 500,26500 GBP
1000 GIP 1000,53000 GBP
2000 GIP 2001,06000 GBP
5000 GIP 5002,65000 GBP
10000 GIP 10005,30000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13285 84,90200 1,44382 1,58330 1,04220 24,15510
Bảng Anh 1,17592 1 1,33215 99,83860 1,69783 1,86184 1,22554 28,40460
Đô-la Mỹ 0,88275 0,75067 1 74,94550 1,27450 1,39762 0,92000 21,32240
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01701 0,01865 0,01228 0,28451

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.