Đô-la Canada sang Bảng Gibraltar

Đổi tiền CAD sang GIP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58596 GIP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GIP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Gibraltar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GIP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GIP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Gibraltar
1 CAD 0,58596 GIP
5 CAD 2,92979 GIP
10 CAD 5,85959 GIP
20 CAD 11,71918 GIP
50 CAD 29,29795 GIP
100 CAD 58,59590 GIP
250 CAD 146,48975 GIP
500 CAD 292,97950 GIP
1000 CAD 585,95900 GIP
2000 CAD 1171,91800 GIP
5000 CAD 2929,79500 GIP
10000 CAD 5859,59000 GIP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Gibraltar / Đô-la Canada
1 GIP 1,70660 CAD
5 GIP 8,53300 CAD
10 GIP 17,06600 CAD
20 GIP 34,13200 CAD
50 GIP 85,33000 CAD
100 GIP 170,66000 CAD
250 GIP 426,65000 CAD
500 GIP 853,30000 CAD
1000 GIP 1706,60000 CAD
2000 GIP 3413,20000 CAD
5000 GIP 8533,00000 CAD
10000 GIP 17066,00000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.