Rupee Ấn Độ sang Balboa Panama

Đổi tiền INR sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01329 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PAB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Balboa Panama
1 INR 0,01329 PAB
5 INR 0,06645 PAB
10 INR 0,13291 PAB
20 INR 0,26581 PAB
50 INR 0,66453 PAB
100 INR 1,32906 PAB
250 INR 3,32265 PAB
500 INR 6,64530 PAB
1000 INR 13,29060 PAB
2000 INR 26,58120 PAB
5000 INR 66,45300 PAB
10000 INR 132,90600 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Rupee Ấn Độ
1 PAB 75,24120 INR
5 PAB 376,20600 INR
10 PAB 752,41200 INR
20 PAB 1504,82400 INR
50 PAB 3762,06000 INR
100 PAB 7524,12000 INR
250 PAB 18810,30000 INR
500 PAB 37620,60000 INR
1000 PAB 75241,20000 INR
2000 PAB 150482,40000 INR
5000 PAB 376206,00000 INR
10000 PAB 752412,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.