Bảng Anh sang Balboa Panama

Đổi tiền GBP sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,32385 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PAB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Balboa Panama
1 GBP 1,32385 PAB
5 GBP 6,61925 PAB
10 GBP 13,23850 PAB
20 GBP 26,47700 PAB
50 GBP 66,19250 PAB
100 GBP 132,38500 PAB
250 GBP 330,96250 PAB
500 GBP 661,92500 PAB
1000 GBP 1323,85000 PAB
2000 GBP 2647,70000 PAB
5000 GBP 6619,25000 PAB
10000 GBP 13238,50000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Bảng Anh
1 PAB 0,75537 GBP
5 PAB 3,77686 GBP
10 PAB 7,55373 GBP
20 PAB 15,10746 GBP
50 PAB 37,76865 GBP
100 PAB 75,53730 GBP
250 PAB 188,84325 GBP
500 PAB 377,68650 GBP
1000 PAB 755,37300 GBP
2000 PAB 1510,74600 GBP
5000 PAB 3776,86500 GBP
10000 PAB 7553,73000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85730 1,13490 85,57940 1,43605 1,58185 1,04415 23,77690
Bảng Anh 1,16645 1 1,32385 99,82760 1,67513 1,84522 1,21795 27,73560
Đô-la Mỹ 0,88115 0,75537 1 75,40700 1,26535 1,39383 0,92005 20,95070
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27783

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.