Đô-la Canada sang Balboa Panama

Đổi tiền CAD sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,78198 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PAB

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Balboa Panama
1 CAD 0,78198 PAB
5 CAD 3,90991 PAB
10 CAD 7,81983 PAB
20 CAD 15,63966 PAB
50 CAD 39,09915 PAB
100 CAD 78,19830 PAB
250 CAD 195,49575 PAB
500 CAD 390,99150 PAB
1000 CAD 781,98300 PAB
2000 CAD 1563,96600 PAB
5000 CAD 3909,91500 PAB
10000 CAD 7819,83000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Đô-la Canada
1 PAB 1,27880 CAD
5 PAB 6,39400 CAD
10 PAB 12,78800 CAD
20 PAB 25,57600 CAD
50 PAB 63,94000 CAD
100 PAB 127,88000 CAD
250 PAB 319,70000 CAD
500 PAB 639,40000 CAD
1000 PAB 1278,80000 CAD
2000 PAB 2557,60000 CAD
5000 PAB 6394,00000 CAD
10000 PAB 12788,00000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.