Franc Thụy Sĩ sang Balboa Panama

Đổi tiền CHF sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,08980 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PAB

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Balboa Panama
1 CHF 1,08980 PAB
5 CHF 5,44900 PAB
10 CHF 10,89800 PAB
20 CHF 21,79600 PAB
50 CHF 54,49000 PAB
100 CHF 108,98000 PAB
250 CHF 272,45000 PAB
500 CHF 544,90000 PAB
1000 CHF 1089,80000 PAB
2000 CHF 2179,60000 PAB
5000 CHF 5449,00000 PAB
10000 CHF 10898,00000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Franc Thụy Sĩ
1 PAB 0,91760 CHF
5 PAB 4,58800 CHF
10 PAB 9,17600 CHF
20 PAB 18,35200 CHF
50 PAB 45,88000 CHF
100 PAB 91,76000 CHF
250 PAB 229,40000 CHF
500 PAB 458,80000 CHF
1000 PAB 917,60000 CHF
2000 PAB 1835,20000 CHF
5000 PAB 4588,00000 CHF
10000 PAB 9176,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,13485 84,95200 1,44603 1,58687 1,04135 24,07360
Bảng Anh 1,17488 1 1,33340 99,81500 1,69902 1,86450 1,22346 28,28540
Đô-la Mỹ 0,88115 0,74996 1 74,85750 1,27420 1,39831 0,91760 21,21300
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01336 1 0,01702 0,01868 0,01226 0,28338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.