50 Franc Thụy Sĩ sang Balboa Panama

Đổi tiền CHF sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,08613 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PAB

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Balboa Panama
1 CHF 1,08613 PAB
5 CHF 5,43065 PAB
10 CHF 10,86130 PAB
20 CHF 21,72260 PAB
50 CHF 54,30650 PAB
100 CHF 108,61300 PAB
250 CHF 271,53250 PAB
500 CHF 543,06500 PAB
1000 CHF 1086,13000 PAB
2000 CHF 2172,26000 PAB
5000 CHF 5430,65000 PAB
10000 CHF 10861,30000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Franc Thụy Sĩ
1 PAB 0,92070 CHF
5 PAB 4,60350 CHF
10 PAB 9,20700 CHF
20 PAB 18,41400 CHF
50 PAB 46,03500 CHF
100 PAB 92,07000 CHF
250 PAB 230,17500 CHF
500 PAB 460,35000 CHF
1000 PAB 920,70000 CHF
2000 PAB 1841,40000 CHF
5000 PAB 4603,50000 CHF
10000 PAB 9207,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12770 84,42470 1,41763 1,57247 1,03850 23,19060
Bảng Anh 1,19789 1 1,35080 101,12700 1,69809 1,88357 1,24401 27,77850
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74030 1 74,86450 1,25710 1,39441 0,92070 20,56450
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01336 1 0,01679 0,01863 0,01230 0,27469

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.