Đô-la Mỹ sang Balboa Panama

Đổi tiền USD sang PAB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,00000 PAB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang PAB

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Balboa Panama

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PAB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang PAB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Balboa Panama
1 USD 1,00000 PAB
5 USD 5,00000 PAB
10 USD 10,00000 PAB
20 USD 20,00000 PAB
50 USD 50,00000 PAB
100 USD 100,00000 PAB
250 USD 250,00000 PAB
500 USD 500,00000 PAB
1000 USD 1000,00000 PAB
2000 USD 2000,00000 PAB
5000 USD 5000,00000 PAB
10000 USD 10000,00000 PAB
Tỷ giá chuyển đổi Balboa Panama / Đô-la Mỹ
1 PAB 1,00000 USD
5 PAB 5,00000 USD
10 PAB 10,00000 USD
20 PAB 20,00000 USD
50 PAB 50,00000 USD
100 PAB 100,00000 USD
250 PAB 250,00000 USD
500 PAB 500,00000 USD
1000 PAB 1000,00000 USD
2000 PAB 2000,00000 USD
5000 PAB 5000,00000 USD
10000 PAB 10000,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13040 85,05270 1,45042 1,61336 1,03835 24,02500
Bảng Anh 1,17082 1 1,32350 99,58170 1,69818 1,88896 1,21572 28,12900
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75557 1 75,24120 1,28310 1,42725 0,91855 21,25350
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01897 0,01221 0,28247

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.